Từ điển HSK / 队伍
队伍
Hán Việt: ✓ đội ngũdanh từHSK 3.0 cấp 5
đội ngũ; hàng ngũ; đoàn người
Tốc độ
Ví dụ
我们公司的销售队伍越来越大。
wǒmen gōngsī de xiāoshòu duìwu yuè lái yuè dà.
Đội ngũ bán hàng của công ty chúng tôi ngày càng lớn.
Cách viết
队
伍
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一支队伍 — một đội ngũ
- 排好队伍 — xếp hàng ngay ngắn
- 队伍庞大 — đội ngũ hùng hậu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.