Cây Hán Việt / 队

队

duìHán Việt: độicấp 4 · 5

đội; hàng; đoàn; hàng (lượng từ)

Trang chữ 队 →

15 từ ghép chứa 队 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.