Từ điển HSK / 队形

队形

Hán Việt: ✓ đội hìnhdanh từHSK 7–9

đội hình

Ví dụ

士兵们迅速排成整齐的队形。

shìbīngmen xùnsù pái chéng zhěngqí de duìxíng.

Binh lính nhanh chóng xếp thành đội hình ngay ngắn.

Cách viết

队
形

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 保持队形 — giữ đội hình
  • 变换队形 — đổi đội hình
  • 整齐的队形 — đội hình chỉnh tề

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK