Từ điển HSK / 队形
队形
Hán Việt: ✓ đội hìnhdanh từHSK 7–9
đội hình
Ví dụ
士兵们迅速排成整齐的队形。
shìbīngmen xùnsù pái chéng zhěngqí de duìxíng.
Binh lính nhanh chóng xếp thành đội hình ngay ngắn.
Cách viết
队
形
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 保持队形 — giữ đội hình
- 变换队形 — đổi đội hình
- 整齐的队形 — đội hình chỉnh tề
Từ cùng chữ
队 độiCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.