Từ điển HSK / 形成
形成
Hán Việt: ✓ hình thànhđộng từHSK 3.0 cấp 5
hình thành, tạo nên
Tốc độ
Ví dụ
良好的习惯需要慢慢形成。
liánghǎo de xíguàn xūyào mànman xíngchéng.
Thói quen tốt cần được hình thành từ từ.
Cách viết
形
成
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 形成习惯 — hình thành thói quen
- 逐渐形成 — dần dần hình thành
- 形成对比 — tạo nên sự đối lập
Từ cùng chữ
形 hình
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.