Từ điển HSK / 啦啦队
啦啦队
Hán Việt: lạp lạp độidanh từHSK 7–9
đội cổ vũ
Ví dụ
啦啦队在场边卖力地为选手加油。
lālāduì zài chǎng biān màilì de wèi xuǎnshǒu jiāyóu.
Đội cổ vũ hết sức cổ vũ cho các vận động viên bên lề sân.
Cách viết
啦
啦
队
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 组建啦啦队 — lập đội cổ vũ
- 啦啦队队长 — đội trưởng đội cổ vũ
- 啦啦队表演 — màn cổ vũ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.