Từ điển HSK / 掉队

掉队

Hán Việt: điệu độiđộng từHSK 7–9

rớt lại phía sau (hàng ngũ); tụt hậu, không theo kịp

Ví dụ

长途行军中没有一个人掉队。

Chángtú xíngjūn zhōng méiyǒu yíge rén diàoduì.

Trong cuộc hành quân đường dài không một ai bị rớt lại.

Cách viết

掉
队

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不能掉队 — không được tụt lại
  • 累得掉队 — mệt nên rớt lại
  • 生怕掉队 — sợ bị tụt hậu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK