Cây Hán Việt / 掉

掉

diàoHán Việt: điệucấp 4

rơi; rớt xuống; mất; làm mất

Trang chữ 掉 →

3 từ ghép chứa 掉 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.