Từ điển HSK / 掉

掉

Hán Việt: điệuđộng từHSK 3.0 cấp 4

rơi; rớt xuống; mất; làm mất

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

rơi; rớt xuống

我的笔掉在地上了。

wǒ de bǐ diào zài dìshàng le.

Cây bút của tôi rơi xuống đất rồi.

mất; làm mất

他掉了一本书。

tā diào le yì běn shū.

Anh ấy làm mất một quyển sách.

Cách viết

掉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 掉了钱包 — đánh rơi ví
  • 掉眼泪 — rơi nước mắt
  • 掉头发 — rụng tóc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK