Từ điển HSK / 掉色
掉色
diàoshǎiHán Việt: điệu sắcdanh từ
phai màu; ra màu
Ví dụ
这条牛仔裤第一次洗会掉色,要单独洗。
Zhè tiáo niúzǎikù dì yī cì xǐ huì diàoshǎi, yào dāndú xǐ.
Cái quần bò này giặt lần đầu sẽ ra màu, phải giặt riêng.
Cách viết
掉
色
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 这件衣服掉色 — áo này bị phai màu
- 掉色严重 — phai màu nặng
- 第一次洗会掉色 — giặt lần đầu sẽ ra màu
Từ cùng chữ
掉 điệuCả họ 3 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.