Từ điển HSK / 红色
红色
Hán Việt: hồng sắcdanh từHSK 3.0 cấp 2
màu đỏ
Tốc độ
Ví dụ
她穿了一条红色的裙子。
tā chuān le yì tiáo hóngsè de qúnzi.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ.
Cách viết
红
色
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 红色的花 — bông hoa màu đỏ
- 红色的灯 — đèn màu đỏ
- 红色围巾 — khăn quàng màu đỏ
Từ cùng chữ
红 hồngCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.