Từ điển HSK / 红绿灯
红绿灯
Hán Việt: hồng lục đăngdanh từHSK 3.0 cấp 3
đèn giao thông; đèn xanh đèn đỏ
Tốc độ
Ví dụ
过马路要看红绿灯。
guò mǎlù yào kàn hóng-lǜdēng.
Qua đường phải nhìn đèn giao thông.
Cách viết
红
绿
灯
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 红绿灯路口 — ngã tư đèn
- 看红绿灯 — nhìn đèn
- 等红绿灯 — chờ đèn
Từ cùng chữ
红 hồngCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.