Từ điển HSK / 绿茶

绿茶

Hán Việt: ✓ lục tràdanh từHSK 3.0 cấp 2

trà xanh; lục trà

Tốc độ

Ví dụ

夏天我喜欢喝绿茶。

xiàtiān wǒ xǐhuan hē lǜchá.

Mùa hè tôi thích uống trà xanh.

Cách viết

绿
茶

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一杯绿茶 — một cốc trà xanh
  • 喝绿茶 — uống trà xanh
  • 一壶绿茶 — một ấm trà xanh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK