Cây Hán Việt / 茶
茶
cháHán Việt: tràcấp 1
trà, chè
Trang chữ 茶 →7 từ ghép chứa 茶 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 茶
cháHán Việt: tràcấp 1
trà, chè
Trang chữ 茶 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.