Từ điển HSK / 茶壶
茶壶
cháhúHán Việt: trà hồdanh từ
ấm trà; bình trà
Ví dụ
爷爷有一把用了很多年的紫砂茶壶。
Yéye yǒu yì bǎ yòng le hěn duō nián de zǐshā cháhú.
Ông có một cái ấm tử sa dùng đã nhiều năm.
Cách viết
茶
壶
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一把茶壶 — một cái ấm trà
- 用茶壶泡茶 — pha trà bằng ấm
- 洗茶壶 — rửa ấm trà
Từ cùng chữ
茶 tràCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.