Từ điển HSK / 水壶
水壶
shuǐhúHán Việt: thuỷ hồdanh từ
ấm nước; bình nước
Ví dụ
我出门时带了一个水壶。
Wǒ chūmén shí dài le yí ge shuǐhú.
Lúc ra ngoài tôi mang theo một bình nước.
Cách viết
水
壶
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个水壶 — một cái ấm nước
- 装满水壶 — đổ đầy bình nước
- 提水壶 — xách ấm nước
Từ cùng chữ
水 thuỷCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.