Từ điển HSK / 水壶

水壶

shuǐhú

Hán Việt: thuỷ hồdanh từ

ấm nước; bình nước

Ví dụ

我出门时带了一个水壶。

Wǒ chūmén shí dài le yí ge shuǐhú.

Lúc ra ngoài tôi mang theo một bình nước.

Cách viết

水
壶

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一个水壶 — một cái ấm nước
  • 装满水壶 — đổ đầy bình nước
  • 提水壶 — xách ấm nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK