Từ điển HSK / 热水壶
热水壶
rèshuǐhúHán Việt: nhiệt thuỷ hồdanh từ
ấm đun nước; phích nước
Ví dụ
热水壶里的水刚烧开。
Rèshuǐhú lǐ de shuǐ gāng shāokāi.
Nước trong ấm vừa sôi.
Cách viết
热
水
壶
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用热水壶烧水 — dùng ấm đun nước
- 插上热水壶 — cắm ấm điện
Từ cùng chữ
热 nhiệtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.