Từ điển HSK / 茶荣
茶荣
CháróngHán Việt: ✓ trà vinhdanh từ
Trà Vinh (tỉnh/thành của Việt Nam)
Ví dụ
我有一个朋友是茶荣人。
Wǒ yǒu yī gè péngyou shì Cháróng rén.
Tôi có một người bạn quê ở Trà Vinh.
Cách viết
茶
荣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 茶荣省 — tỉnh Trà Vinh
- 去茶荣 — đi Trà Vinh
- 茶荣人 — người Trà Vinh
Từ cùng chữ
茶 tràCả họ 7 từ →
荣 vinh
- 繁荣fánróngphồn vinh; thịnh vượng; phát đạt; làm cho phồn vinh; phát triển hưng thịnh
- 荣誉róngyùvinh dự, danh dự, vinh quang
- 光荣guāngróngvinh quang, vẻ vang, đáng tự hào; niềm vinh quang, vinh dự
- 荣获rónghuòvinh dự giành được; được trao (danh hiệu, giải thưởng)
- 荣幸róngxìngvinh hạnh; vinh dự (dùng khiêm nhường)
- 荣耀róngyàovinh quang; vinh dự; niềm tự hào; vẻ vang; đáng tự hào
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.