Từ điển HSK / 奶茶
奶茶
Hán Việt: nãi tràdanh từHSK 3.0 cấp 2
trà sữa
Tốc độ
Ví dụ
我每天都想喝奶茶。
wǒ měitiān dōu xiǎng hē nǎichá.
Ngày nào tôi cũng muốn uống trà sữa.
Cách viết
奶
茶
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 喝奶茶 — uống trà sữa
- 一杯奶茶 — một cốc trà sữa
- 买奶茶 — mua trà sữa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.