Từ điển HSK / 牛奶
牛奶
Hán Việt: ngưu nãidanh từHSK 3.0 cấp 1
sữa bò
Tốc độ
Ví dụ
我每天喝牛奶。
wǒ měitiān hē niúnǎi.
Tôi uống sữa mỗi ngày.
Cách viết
牛
奶
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 喝牛奶 — uống sữa
- 一杯牛奶 — một cốc sữa
- 买牛奶 — mua sữa
Từ cùng chữ
牛 ngưuCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.