Từ điển HSK / 牛油果
牛油果
niúyóuguǒHán Việt: ngưu du quảdanh từ
quả bơ
Ví dụ
越南人喜欢用牛油果做奶昔。
Yuènán rén xǐhuan yòng niúyóuguǒ zuò nǎixī.
Người Việt thích dùng quả bơ làm sinh tố.
Cách viết
牛
油
果
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃牛油果 — ăn bơ
- 牛油果奶昔 — sinh tố bơ
- 一个牛油果 — một quả bơ
Từ cùng chữ
牛 ngưuCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.