Từ điển HSK / 对牛弹琴
对牛弹琴
Hán Việt: đối ngưu đàn cầmthành ngữHSK 7–9
đàn gảy tai trâu; nói lý với người không hiểu, phí lời
Ví dụ
跟他讲这些深奥的理论简直是对牛弹琴。
gēn tā jiǎng zhèxiē shēn'ào de lǐlùn jiǎnzhí shì duìniú-tánqín.
Nói những lý thuyết cao siêu này với anh ta chẳng khác gì đàn gảy tai trâu.
Cách viết
对
牛
弹
琴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 简直是对牛弹琴 — đúng là đàn gảy tai trâu
- 对牛弹琴白费劲 — uổng công vô ích
- 别对牛弹琴 — đừng phí lời
Từ cùng chữ
对 đốiCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.