Từ điển HSK / 对牛弹琴

对牛弹琴

Hán Việt: đối ngưu đàn cầmthành ngữHSK 7–9

đàn gảy tai trâu; nói lý với người không hiểu, phí lời

Ví dụ

跟他讲这些深奥的理论简直是对牛弹琴。

gēn tā jiǎng zhèxiē shēn'ào de lǐlùn jiǎnzhí shì duìniú-tánqín.

Nói những lý thuyết cao siêu này với anh ta chẳng khác gì đàn gảy tai trâu.

Cách viết

对
牛
弹
琴

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 简直是对牛弹琴 — đúng là đàn gảy tai trâu
  • 对牛弹琴白费劲 — uổng công vô ích
  • 别对牛弹琴 — đừng phí lời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK