Cây Hán Việt /

niúHán Việt: ngưucấp 3 · 5

con bò; con trâu; giỏi; cừ; lợi hại (khẩu ngữ)

Trang chữ

6 từ ghép chứa 牛 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.