Từ điển HSK / 奶奶

奶奶

Hán Việt: nãi nãidanh từHSK 3.0 cấp 2

bà nội

Tốc độ

Ví dụ

奶奶今年八十岁了。

nǎinai jīnnián bāshí suì le.

Bà nội năm nay tám mươi tuổi rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 奶奶bà của tôi
  • 奶奶thăm bà
  • 奶奶nhà bà

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK