Từ điển HSK / 茶杯

茶杯

chábēi

Hán Việt: trà bôidanh từ

chén trà; tách trà

Ví dụ

桌上摆着四个小茶杯。

Zhuō shàng bǎi zhe sì ge xiǎo chábēi.

Trên bàn bày bốn cái chén trà nhỏ.

Cách viết

茶
杯

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一个茶杯 — một cái chén trà
  • 拿茶杯 — lấy chén trà
  • 洗茶杯 — rửa chén trà

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK