Từ điển HSK / 保温杯

保温杯

bǎowēnbēi

Hán Việt: bảo ôn bôidanh từ

bình giữ nhiệt

Ví dụ

冬天我每天都带着保温杯出门。

Dōngtiān wǒ měitiān dōu dài zhe bǎowēnbēi chūmén.

Mùa đông ngày nào tôi cũng mang bình giữ nhiệt ra ngoài.

Cách viết

保
温
杯

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 带保温杯 — mang bình giữ nhiệt
  • 保温杯装热水 — bình giữ nhiệt đựng nước nóng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK