Từ điển HSK / 奖杯

奖杯

Hán Việt: tưởng bôidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cúp (phần thưởng cho người thắng cuộc)

Tốc độ

Ví dụ

队长高高举起了冠军奖杯。

duìzhǎng gāogāo jǔ qǐ le guànjūn jiǎngbēi.

Đội trưởng nâng cao chiếc cúp vô địch.

Cách viết

奖
杯

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 捧起奖杯 — nâng cúp lên
  • 冠军奖杯 — cúp vô địch
  • 一座奖杯 — một chiếc cúp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK