Từ điển HSK / 奖杯
奖杯
Hán Việt: tưởng bôidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cúp (phần thưởng cho người thắng cuộc)
Tốc độ
Ví dụ
队长高高举起了冠军奖杯。
duìzhǎng gāogāo jǔ qǐ le guànjūn jiǎngbēi.
Đội trưởng nâng cao chiếc cúp vô địch.
Cách viết
奖
杯
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 捧起奖杯 — nâng cúp lên
- 冠军奖杯 — cúp vô địch
- 一座奖杯 — một chiếc cúp
Từ cùng chữ
奖 tưởngCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.