Từ điển HSK / 茶
茶
Hán Việt: tràdanh từHSK 3.0 cấp 1
trà, chè
Tốc độ
Ví dụ
我喜欢喝中国茶。
wǒ xǐhuan hē zhōngguó chá.
Tôi thích uống trà Trung Quốc.
Cách viết
茶
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 喝茶 — uống trà
- 一杯茶 — một cốc trà
- 绿茶 — trà xanh
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.