Từ điển HSK / 绿化

绿化

Hán Việt: lục hoáđộng từHSK 3.0 cấp 6

phủ xanh, trồng cây xanh (làm cho môi trường nhiều cây)

Tốc độ

Ví dụ

政府投入大量资金绿化城市。

zhèngfǔ tóurù dàliàng zījīn lǜhuà chéngshì.

Chính phủ đầu tư nhiều kinh phí để phủ xanh thành phố.

Cách viết

绿
化

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 绿化环境 — phủ xanh môi trường
  • 绿化面积 — diện tích cây xanh
  • 城市绿化 — cây xanh đô thị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK