Từ điển HSK / 掉头

掉头

Hán Việt: điệu đầuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

quay đầu (xe, tàu…) đổi sang hướng ngược lại; quay đầu/quay mặt đi

Tốc độ

Ví dụ

前面是死胡同,司机只好把车掉头。

qiánmiàn shì sǐhútòng, sījī zhǐhǎo bǎ chē diàotóu.

Phía trước là ngõ cụt, tài xế đành cho xe quay đầu lại.

Cách viết

掉
头

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 掉头就走 — quay đầu bỏ đi
  • 车辆掉头 — xe quay đầu
  • 把车掉头 — cho xe quay đầu lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK