Từ điển HSK / 带队
带队
Hán Việt: đới độiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dẫn đội; dẫn dắt đội ngũ
Tốc độ
Ví dụ
这次比赛由王教练带队出征。
zhè cì bǐsài yóu Wáng jiàoliàn dàiduì chūzhēng.
Trận đấu lần này do huấn luyện viên Vương dẫn đội ra quân.
Cách viết
带
队
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 带队参赛 — dẫn đội thi đấu
- 亲自带队 — đích thân dẫn đội
- 带队训练 — dẫn đội huấn luyện
Từ cùng chữ
带 đớiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.