Từ điển HSK / 争论
争论
Hán Việt: ✓ tranh luậnđộng từHSK 6
tranh luận, tranh cãi
Ví dụ
大家就这个问题争论了很久。
dàjiā jiù zhège wèntí zhēnglùn le hěn jiǔ.
Mọi người tranh luận về vấn đề này rất lâu.
Cách viết
争
论
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 激烈争论 — tranh luận kịch liệt
- 争论不休 — tranh luận không dứt
- 引起争论 — gây tranh luận
Từ cùng chữ
争 tranhCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.