Từ điển HSK / 争论

争论

Hán Việt: ✓ tranh luậnđộng từHSK 6

tranh luận, tranh cãi

Ví dụ

大家就这个问题争论了很久。

dàjiā jiù zhège wèntí zhēnglùn le hěn jiǔ.

Mọi người tranh luận về vấn đề này rất lâu.

Cách viết

争
论

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 激烈争论 — tranh luận kịch liệt
  • 争论不休 — tranh luận không dứt
  • 引起争论 — gây tranh luận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK