Từ điển HSK / 理论

理论

Hán Việt: lý luậndanh từ, động từHSK 3.0 cấp 5

lý thuyết, lý luận; tranh luận, lý lẽ phải trái

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

lý thuyết, lý luận

这个理论已经得到了证明。

zhège lǐlùn yǐjīng dédào le zhèngmíng.

Lý thuyết này đã được chứng minh.

tranh luận, lý lẽ phải trái

我要去找他理论理论

wǒ yào qù zhǎo tā lǐlùn lǐlùn.

Tôi phải đi tìm anh ta phân giải cho ra lẽ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 基础理论lý thuyết cơ bản
  • 理论知识kiến thức lý thuyết
  • 理论联系实际lý thuyết gắn với thực tiễn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK