Từ điển HSK / 响亮

响亮

Hán Việt: hưởng lượngtính từHSK 3.0 cấp 7-9

vang; to rõ; dõng dạc (âm thanh)

Tốc độ

Ví dụ

他响亮地回答了老师的问题。

tā xiǎngliàng de huídále lǎoshī de wèntí.

Cậu ấy dõng dạc trả lời câu hỏi của thầy giáo.

Cách viết

响
亮

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 声音响亮 — giọng nói vang
  • 响亮的口号 — khẩu hiệu vang dội
  • 回答响亮 — trả lời dõng dạc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK