Từ điển HSK / 亮点
亮点
Hán Việt: lượng điểmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
điểm sáng; điểm nổi bật; điểm đáng chú ý
Tốc độ
Ví dụ
环保设计是这款新车最大的亮点。
huánbǎo shèjì shì zhè kuǎn xīnchē zuìdà de liàngdiǎn.
Thiết kế thân thiện môi trường là điểm nổi bật nhất của mẫu xe mới này.
Cách viết
亮
点
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 最大亮点 — điểm nổi bật nhất
- 一大亮点 — một điểm sáng lớn
- 缺乏亮点 — thiếu điểm nhấn
Từ cùng chữ
亮 lượngCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.