Từ điển HSK / 亮相
亮相
Hán Việt: lượng tướngđộng từHSK 7–9
ra mắt; xuất hiện trước công chúng; công khai bày tỏ quan điểm
Ví dụ
新款手机将在展会上首次亮相。
xīnkuǎn shǒujī jiāng zài zhǎnhuì shàng shǒucì liàngxiàng.
Mẫu điện thoại mới sẽ lần đầu ra mắt tại triển lãm.
Cách viết
亮
相
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 首次亮相 — ra mắt lần đầu
- 公开亮相 — xuất hiện công khai
- 闪亮亮相 — ra mắt ấn tượng
Từ cùng chữ
亮 lượngCả họ 8 từ →
- 漂亮piàoliangphiêu lượngđẹp; xinh đẹp
- 月亮yuèliangnguyệt lượngmặt trăng
- 明亮míngliàngminh lượngsáng, sáng sủa (đủ ánh sáng); sáng long lanh, trong sáng (mắt)
- 洪亮hóngliànghồng lượngvang, sang sảng, rền (âm thanh to và rõ)
- 亮点liàngdiǎnlượng điểmđiểm sáng; điểm nổi bật; điểm đáng chú ý
- 亮丽liànglìlượng lệtươi đẹp; rực rỡ; sáng đẹp
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.