Từ điển HSK / 亮相

亮相

Hán Việt: lượng tướngđộng từHSK 7–9

ra mắt; xuất hiện trước công chúng; công khai bày tỏ quan điểm

Ví dụ

新款手机将在展会上首次亮相。

xīnkuǎn shǒujī jiāng zài zhǎnhuì shàng shǒucì liàngxiàng.

Mẫu điện thoại mới sẽ lần đầu ra mắt tại triển lãm.

Cách viết

亮
相

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 首次亮相 — ra mắt lần đầu
  • 公开亮相 — xuất hiện công khai
  • 闪亮亮相 — ra mắt ấn tượng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK