Từ điển HSK / 洪亮
洪亮
Hán Việt: hồng lượngtính từHSK 7–9
vang, sang sảng, rền (âm thanh to và rõ)
Ví dụ
他的嗓音十分洪亮,全场都能听清。
tā de sǎngyīn shífēn hóngliàng, quánchǎng dōu néng tīng qīng.
Giọng anh ấy rất vang, cả hội trường đều nghe rõ.
Cách viết
洪
亮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 声音洪亮 — giọng vang sang sảng
- 洪亮的嗓门 — giọng nói sang sảng
- 钟声洪亮 — tiếng chuông vang rền
Từ cùng chữ
亮 lượngCả họ 8 từ →
- 漂亮piàoliangphiêu lượngđẹp; xinh đẹp
- 月亮yuèliangnguyệt lượngmặt trăng
- 明亮míngliàngminh lượngsáng, sáng sủa (đủ ánh sáng); sáng long lanh, trong sáng (mắt)
- 亮点liàngdiǎnlượng điểmđiểm sáng; điểm nổi bật; điểm đáng chú ý
- 亮丽liànglìlượng lệtươi đẹp; rực rỡ; sáng đẹp
- 亮相liàngxiànglượng tướngra mắt; xuất hiện trước công chúng; công khai bày tỏ quan điểm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.