Từ điển HSK / 月亮
月亮
Hán Việt: nguyệt lượngdanh từHSK 3.0 cấp 3
mặt trăng
Tốc độ
Ví dụ
今晚的月亮又大又圆。
Jīnwǎn de yuèliang yòu dà yòu yuán.
Mặt trăng tối nay vừa to vừa tròn.
Cách viết
月
亮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看月亮 — ngắm trăng
- 月亮很圆 — trăng rất tròn
- 天上的月亮 — mặt trăng trên trời
Từ cùng chữ
月 nguyệtCả họ 10 từ →
亮 lượngCả họ 8 từ →
- 漂亮piàoliangđẹp; xinh đẹp
- 明亮míngliàngsáng, sáng sủa (đủ ánh sáng); sáng long lanh, trong sáng (mắt)
- 洪亮hóngliàngvang, sang sảng, rền (âm thanh to và rõ)
- 亮点liàngdiǎnđiểm sáng; điểm nổi bật; điểm đáng chú ý
- 亮丽liànglìtươi đẹp; rực rỡ; sáng đẹp
- 亮相liàngxiàngra mắt; xuất hiện trước công chúng; công khai bày tỏ quan điểm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.