Cây Hán Việt / 月
月
yuèHán Việt: nguyệtHSK 1
tháng
Trang chữ 月 →10 từ ghép chứa 月 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 月
yuèHán Việt: nguyệtHSK 1
tháng
Trang chữ 月 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.