Từ điển HSK / 月光

月光

Hán Việt: nguyệt quangdanh từHSK 6

ánh trăng

Ví dụ

皎洁的月光洒在湖面上。

jiǎojié de yuèguāng sǎ zài húmiàn shàng.

Ánh trăng trong sáng rải trên mặt hồ.

Cách viết

月
光

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 皎洁月光 — ánh trăng trong sáng
  • 一片月光 — một vùng ánh trăng
  • 月光下 — dưới ánh trăng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK