Từ điển HSK / 月光
月光
Hán Việt: nguyệt quangdanh từHSK 6
ánh trăng
Ví dụ
皎洁的月光洒在湖面上。
jiǎojié de yuèguāng sǎ zài húmiàn shàng.
Ánh trăng trong sáng rải trên mặt hồ.
Cách viết
月
光
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 皎洁月光 — ánh trăng trong sáng
- 一片月光 — một vùng ánh trăng
- 月光下 — dưới ánh trăng
Từ cùng chữ
月 nguyệtCả họ 10 từ →
光 quangCả họ 35 từ →
- 不光bùguāngbất quangkhông chỉ; không những; không chỉ (nối câu)
- 阳光yángguāngdương quangánh nắng mặt trời
- 灯光dēngguāngđăng quangánh đèn, ánh sáng đèn
- 光临guānglín✓ quang lâmquang lâm, đến (lời kính trọng dành cho khách)
- 光明guāngmíngquang minhánh sáng; sự sáng sủa, niềm hy vọng; tươi sáng, sáng lạn, sáng sủa
- 光线guāngxiànquang tuyếnánh sáng, tia sáng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.