Từ điển HSK / 正月

正月

Hán Việt: chính nguyệtdanh từHSK 7–9

tháng Giêng (tháng đầu tiên của năm âm lịch)

Ví dụ

正月初一是中国最重要的传统节日。

zhēngyuè chūyī shì Zhōngguó zuì zhòngyào de chuántǒng jiérì.

Mùng một tháng Giêng là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc.

Cách viết

正
月

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 正月初一 — mùng một tháng Giêng
  • 正月十五 — rằm tháng Giêng
  • 过了正月 — qua tháng Giêng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK