Từ điển HSK / 蜜月
蜜月
Hán Việt: mật nguyệtdanh từHSK 7–9
tuần trăng mật; tháng đầu sau cưới; cũng chỉ giai đoạn quan hệ mặn nồng tốt đẹp
Ví dụ
他们打算去海边度蜜月。
tāmen dǎsuàn qù hǎibiān dù mìyuè.
Họ định đi biển hưởng tuần trăng mật.
Cách viết
蜜
月
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 度蜜月 — hưởng trăng mật
- 蜜月旅行 — du lịch trăng mật
- 蜜月期 — giai đoạn trăng mật
Từ cùng chữ
蜜 mật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.