Từ điển HSK / 蜜蜂
蜜蜂
Hán Việt: mật phongdanh từHSK 6
con ong (ong mật)
Ví dụ
蜜蜂在花丛中飞来飞去。
mìfēng zài huācóng zhōng fēi lái fēi qù.
Ong bay tới bay lui trong khóm hoa.
Cách viết
蜜
蜂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一只蜜蜂 — một con ong
- 蜜蜂采蜜 — ong hút mật
- 养蜜蜂 — nuôi ong
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.