Từ điển HSK / 甜蜜
甜蜜
Hán Việt: điềm mậttính từHSK 3.0 cấp 7-9
ngọt ngào, êm đềm, hạnh phúc (thường chỉ tình cảm, cảm giác)
Tốc độ
Ví dụ
这对新人过着甜蜜的生活。
zhè duì xīnrén guò zhe tiánmì de shēnghuó.
Đôi vợ chồng mới cưới đang sống cuộc sống ngọt ngào.
Cách viết
甜
蜜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 甜蜜的爱情 — tình yêu ngọt ngào
- 甜蜜的回忆 — kỷ niệm ngọt ngào
- 甜蜜幸福 — ngọt ngào hạnh phúc
Từ cùng chữ
甜 điềmCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.