Từ điển HSK / 酸甜苦辣
酸甜苦辣
Hán Việt: toan điềm khổ lạtthành ngữHSK 3.0 cấp 5
chua ngọt đắng cay; mọi mùi vị cuộc đời
Tốc độ
Ví dụ
他尝遍了人生的酸甜苦辣。
tā chángbiàn le rénshēng de suān-tián-kǔ-là.
Anh ấy đã nếm đủ chua ngọt đắng cay của cuộc đời.
Cách viết
酸
甜
苦
辣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 尝尽酸甜苦辣 — nếm đủ chua ngọt đắng cay
- 人生的酸甜苦辣 — mùi đời
- 生活的酸甜苦辣 — vị đời cay đắng ngọt bùi
Từ cùng chữ
酸 toanCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.