Từ điển HSK / 心酸
心酸
Hán Việt: tâm toantính từHSK 3.0 cấp 7-9
chua xót; đau lòng; xót xa
Tốc độ
Ví dụ
看到老人孤零零的样子,我心里一阵心酸。
kàndào lǎorén gūlínglíng de yàngzi, wǒ xīnli yí zhèn xīnsuān.
Nhìn dáng vẻ cô độc của ông cụ, lòng tôi dâng lên nỗi xót xa.
Cách viết
心
酸
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到心酸 — thấy chua xót
- 一阵心酸 — một nỗi xót xa
- 令人心酸 — khiến người ta đau lòng
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.