Từ điển HSK / 辛酸

辛酸

Hán Việt: tân toantính từHSK 3.0 cấp 7-9

cay đắng; chua xót (nỗi khổ cực đã trải qua)

Tốc độ

Ví dụ

回忆起创业的那段辛酸岁月,他不禁落泪。

huíyì qǐ chuàngyè de nà duàn xīnsuān suìyuè, tā bùjīn luòlèi.

Nhớ lại quãng thời gian khởi nghiệp cay đắng, anh ấy không kìm được nước mắt.

Cách viết

辛
酸

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 辛酸的往事 — chuyện cũ cay đắng
  • 饱尝辛酸 — nếm trải cay đắng
  • 辛酸的泪水 — giọt nước mắt cay đắng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK