Từ điển HSK / 甜美
甜美
Hán Việt: điềm mỹtính từHSK 7–9
ngọt ngào, ngọt lịm; êm dịu, dễ chịu, tươi đẹp
Ví dụ
她的歌声甜美动听。
tā de gēshēng tiánměi dòngtīng.
Giọng hát của cô ấy ngọt ngào du dương.
Cách viết
甜
美
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 甜美的笑容 — nụ cười ngọt ngào
- 甜美的嗓音 — giọng nói êm dịu
- 甜美多汁 — ngọt lịm mọng nước
Từ cùng chữ
甜 điềmCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.