Từ điển HSK / 漂亮
漂亮
Hán Việt: phiêu lượngtính từHSK 3.0 cấp 1
đẹp; xinh đẹp
Tốc độ
Ví dụ
她的女儿很漂亮。
tā de nǚ'ér hěn piàoliang.
Con gái của cô ấy rất xinh đẹp.
Cách viết
漂
亮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很漂亮 — rất đẹp
- 漂亮的衣服 — bộ đồ đẹp
- 长得漂亮 — xinh đẹp
Từ cùng chữ
漂 phiêuCả họ 4 từ →
亮 lượngCả họ 8 từ →
- 月亮yuèliangmặt trăng
- 明亮míngliàngsáng, sáng sủa (đủ ánh sáng); sáng long lanh, trong sáng (mắt)
- 洪亮hóngliàngvang, sang sảng, rền (âm thanh to và rõ)
- 亮点liàngdiǎnđiểm sáng; điểm nổi bật; điểm đáng chú ý
- 亮丽liànglìtươi đẹp; rực rỡ; sáng đẹp
- 亮相liàngxiàngra mắt; xuất hiện trước công chúng; công khai bày tỏ quan điểm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.