Từ điển HSK / 漂流
漂流
Hán Việt: phiêu lưuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
trôi dạt theo dòng nước; chèo bè, thả trôi (hoạt động)
Tốc độ
Ví dụ
暑假我们去山谷里漂流。
shǔjià wǒmen qù shāngǔ lǐ piāoliú.
Nghỉ hè chúng tôi đi chèo bè trong thung lũng.
Cách viết
漂
流
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 漂流探险 — thám hiểm bằng bè
- 顺流漂流 — trôi xuôi dòng
- 漂流瓶 — chai trôi dạt
Từ cùng chữ
漂 phiêuCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.