Cây Hán Việt / 亮

亮

liàngHán Việt: lượngHSK 4

sáng, sáng sủa, sáng tỏ; (làm) sáng lên, bật sáng

Trang chữ 亮 →

8 từ ghép chứa 亮 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.